el constructor
cons
kons
kons
truc
tɾuk
trook
tor
ˈtoɾ
tor
constrictor

Định nghĩa và ý nghĩa của "constructor"trong tiếng Tây Ban Nha

El constructor
01

nhà xây dựng

persona que construye edificios o estructuras 
el constructor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
constructores
Các ví dụ
El constructor trabaja en la nueva casa. 

Nhà thầu xây dựng đang làm việc trên ngôi nhà mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng