el constructor
Pronunciation
/kˌɔnstɾuktˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "constructor"trong tiếng Tây Ban Nha

El constructor
01

nhà xây dựng

persona que construye edificios o estructuras
el constructor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
constructores
Các ví dụ
El constructor supervisa a los obreros.
Nhà thầu xây dựng giám sát công nhân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng