el tabique
ta
ta
ta
bi
ˈβi
bi
que
ke
ke
apliquemeñiqueboutiqueMozambique

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabique"trong tiếng Tây Ban Nha

El tabique
01

vách ngăn, tường ngăn

pared delgada que separa ambientes o espacios dentro de un edificio 
el tabique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tabiques
Các ví dụ
Construyeron un tabique para dividir la oficina. 

Họ đã xây dựng một tabique để chia văn phòng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng