el tabique
Pronunciation
/taβˈike/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabique"trong tiếng Tây Ban Nha

El tabique
01

vách ngăn, tường ngăn

pared delgada que separa ambientes o espacios dentro de un edificio
el tabique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tabiques
Các ví dụ
El tabique es de yeso y no muy resistente.
Vách ngăn được làm bằng thạch cao và không quá chắc chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng