la sed
Pronunciation
/sˈed/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sed"trong tiếng Tây Ban Nha

La sed
01

cơn khát

sensación que indica la necesidad de beber agua u otro líquido
la sed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sed es una señal de que el cuerpo necesita líquidos.
Cơn khát là dấu hiệu cho thấy cơ thể cần chất lỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng