el autoservicio
Pronunciation
/ˌaʊtosɛɾβˈiθjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autoservicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El autoservicio
[gender: masculine]
01

nhà hàng tự phục vụ, quán ăn tự phục vụ

establecimiento donde los clientes se sirven a sí mismos sin ayuda directa del personal
el autoservicio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autoservicios
Các ví dụ
Prefiero los autoservicios porque son rápidos.
Tôi thích các nhà hàng tự phục vụ vì chúng nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng