el bol
Pronunciation
/bˈɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bol"trong tiếng Tây Ban Nha

El bol
[gender: masculine]
01

bát,

recipiente redondo y abierto para contener comida o líquidos
el bol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boles
Các ví dụ
Necesito un bol para mezclar la masa.
Tôi cần một cái bát để trộn bột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng