Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El boliche
01
bowling, trò chơi bowling
un deporte en el que se lanza una bola pesada para derribar diez pinos colocados al final de una pista
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boliches
Các ví dụ
Jugamos al boliche los viernes por la noche.
Chúng tôi chơi bowling vào các tối thứ Sáu.
02
sân bowling, bowling
el establecimiento o local donde se practica el deporte del boliche
Các ví dụ
El boliche nuevo en el centro tiene 20 pistas.
Sân chơi bowling mới ở trung tâm thành phố có 20 làn đường.



























