la condición
con
kon
kon
di
di
di
ción
ˈθjon
thyon
conduccióncontriciónconmocióncoalición

Định nghĩa và ý nghĩa của "condición"trong tiếng Tây Ban Nha

La condición
01

điều kiện

circunstancia o requisito que debe cumplirse para que algo sea posible 
la condición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condiciones
Các ví dụ
Aceptaron el contrato bajo ciertas condiciones. 

Họ đã chấp nhận hợp đồng dưới những điều kiện nhất định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng