la condición
Pronunciation
/kˌɔndiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "condición"trong tiếng Tây Ban Nha

La condición
[gender: feminine]
01

điều kiện

circunstancia o requisito que debe cumplirse para que algo sea posible
la condición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
condiciones
Các ví dụ
La oferta está sujeta a condiciones.
Ưu đãi phải tuân theo điều kiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng