Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estudioso
01
chăm chỉ, siêng năng
que estudia mucho y con dedicación
Các ví dụ
Aunque es tranquilo, es muy estudioso y responsable.
Mặc dù anh ấy trầm lặng, nhưng anh ấy rất chăm chỉ và có trách nhiệm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chăm chỉ, siêng năng