estudioso
es
es
es
tud
ˈtuð
toodh
io
jo
yo
so
so
so
asquerosomantecosoespantosotalentoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "estudioso"trong tiếng Tây Ban Nha

estudioso
01

chăm chỉ, siêng năng

que estudia mucho y con dedicación 
estudioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estudioso
so sánh hơn
más estudioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
estudioso
giống đực số nhiều
estudiosos
giống cái số ít
estudiosa
giống cái số nhiều
estudiosas
Các ví dụ
Ella es muy estudiosa y siempre saca buenas notas. 

Cô ấy rất chăm chỉ và luôn đạt điểm cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng