Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cercano
01
gần gũi, thân thiết
que tiene una relación afectiva o personal fuerte con alguien
Các ví dụ
Mi familia cercana siempre me apoya.
Gia đình thân thiết của tôi luôn ủng hộ tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần gũi, thân thiết