cercano
cer
θeɾ
ther
ca
ˈka
ka
no
no
no
cercado

Định nghĩa và ý nghĩa của "cercano"trong tiếng Tây Ban Nha

cercano
01

gần gũi, thân thiết

que tiene una relación afectiva o personal fuerte con alguien 
cercano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más cercano
so sánh hơn
más cercano
có thể phân cấp
giống đực số ít
cercano
giống đực số nhiều
cercanos
giống cái số ít
cercana
giống cái số nhiều
cercanas
Các ví dụ
Tengo una relación cercana con mi hermana. 

Tôi có một mối quan hệ thân thiết với chị gái tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng