Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lejano
01
xa xôi, xa cách
que está a gran distancia en el espacio o en el tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lejano
so sánh hơn
más lejano
có thể phân cấp
giống đực số ít
lejano
giống đực số nhiều
lejanos
giống cái số ít
lejana
giống cái số nhiều
lejanas
Các ví dụ
Solo lo conocía como un primo lejano.
Tôi chỉ biết anh ấy là một người anh em họ xa.



























