lejano
le
le
le
ja
ˈxa
kha
no
no
no
gusanohumanotiranoverano

Định nghĩa và ý nghĩa của "lejano"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xa xôi, xa cách

que está a gran distancia en el espacio o en el tiempo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más lejano
so sánh hơn
más lejano
có thể phân cấp
giống đực số ít
lejano
giống đực số nhiều
lejanos
giống cái số ít
lejana
giống cái số nhiều
lejanas
Các ví dụ
Tienen parientes lejanos en Argentina. 

Họ có họ hàng xa ở Argentina.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng