la ira
Pronunciation
/ˈiɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ira"trong tiếng Tây Ban Nha

La ira
[gender: feminine]
01

cơn giận, sự phẫn nộ

emoción intensa de enojo o rabia
la ira definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ira se apoderó de él y empezó a gritar.
Cơn giận chiếm lấy anh ta và anh ta bắt đầu la hét.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng