la emoción
Pronunciation
/ˌemoθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emoción"trong tiếng Tây Ban Nha

La emoción
01

cảm xúc

reacción afectiva causada por una situación o pensamiento
la emoción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emociones
Các ví dụ
La tristeza es una emoción normal.
Nỗi buồn là một cảm xúc bình thường.
02

sự phấn khích, sự hào hứng

sentimiento intenso de entusiasmo o anticipación ante algo
la emoción definition and meaning
Các ví dụ
La emoción de los niños al ver la nieve era contagiosa.
Cảm xúc của trẻ em khi nhìn thấy tuyết rất dễ lây lan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng