Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La emoción
01
cảm xúc
reacción afectiva causada por una situación o pensamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emociones
Các ví dụ
La tristeza es una emoción normal.
Nỗi buồn là một cảm xúc bình thường.
02
sự phấn khích, sự hào hứng
sentimiento intenso de entusiasmo o anticipación ante algo
Các ví dụ
La emoción de los niños al ver la nieve era contagiosa.
Cảm xúc của trẻ em khi nhìn thấy tuyết rất dễ lây lan.



























