el caballero
ca
ka
ka
ba
βa
ba
lle
ˈʎe
lie
ro
ɾo
ro
camillerocamellero

Định nghĩa và ý nghĩa của "caballero"trong tiếng Tây Ban Nha

El caballero
01

quý ông, người đàn ông lịch sự

hombre educado, cortés y respetuoso 
el caballero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballeros
Các ví dụ
Es un caballero muy amable con todos. 

Anh ấy là một caballero rất tử tế với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng