Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El caballero
[gender: masculine]
01
quý ông, người đàn ông lịch sự
hombre educado, cortés y respetuoso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballeros
Các ví dụ
Mi abuelo fue un verdadero caballero.
Ông tôi là một quý ông thực sự.



























