el caballero
Pronunciation
/kˌaβaʎˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caballero"trong tiếng Tây Ban Nha

El caballero
[gender: masculine]
01

quý ông, người đàn ông lịch sự

hombre educado, cortés y respetuoso
el caballero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caballeros
Các ví dụ
Mi abuelo fue un verdadero caballero.
Ông tôi là một quý ông thực sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng