Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ilusionado
01
đầy hy vọng, hào hứng
que tiene esperanza o entusiasmo por algo que espera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ilusionado
so sánh hơn
más ilusionado
có thể phân cấp
giống đực số ít
ilusionado
giống đực số nhiều
ilusionados
giống cái số ít
ilusionada
giống cái số nhiều
ilusionadas
Các ví dụ
Estamos ilusionados con los resultados.
Chúng tôi hy vọng về kết quả.



























