reconocer
reconocer
rekonosθeɾ
rekonosther
recocer

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconocer"trong tiếng Tây Ban Nha

reconocer
01

thừa nhận

aceptar o admitir algo como verdadero o válido 
reconocer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reconozco
ngôi thứ ba số ít
reconoce
hiện tại phân từ
reconociendo
quá khứ đơn
reconocí
quá khứ phân từ
reconocido
Các ví dụ
Reconozco que cometí un error. 

Thừa nhận rằng tôi đã phạm sai lầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng