Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lamentar
[past form: me lamenté][present form: me lamento]
01
phàn nàn, bày tỏ nỗi buồn
quejarse o expresar tristeza o disgusto por algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
lamento
ngôi thứ ba số ít
lamenta
hiện tại phân từ
lamentando
quá khứ đơn
me lamenté
quá khứ phân từ
lamentado
Các ví dụ
Nos lamentamos por la lluvia durante la fiesta.
Chúng tôi than phiền về cơn mưa trong bữa tiệc.



























