lamentar
Pronunciation
/lˌamɛntˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentar"trong tiếng Tây Ban Nha

lamentar
[past form: me lamenté][present form: me lamento]
01

phàn nàn, bày tỏ nỗi buồn

quejarse o expresar tristeza o disgusto por algo
lamentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
lamento
ngôi thứ ba số ít
lamenta
hiện tại phân từ
lamentando
quá khứ đơn
me lamenté
quá khứ phân từ
lamentado
Các ví dụ
Nos lamentamos por la lluvia durante la fiesta.
Chúng tôi than phiền về cơn mưa trong bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng