lamentar
la
la
la
men
men
men
tar
ˈtaɾ
tar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "lamentar"trong tiếng Tây Ban Nha

lamentar
01

phàn nàn, bày tỏ nỗi buồn

quejarse o expresar tristeza o disgusto por algo 
lamentar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
lamento
ngôi thứ ba số ít
lamenta
hiện tại phân từ
lamentando
quá khứ đơn
me lamenté
quá khứ phân từ
lamentado
Các ví dụ
Se lamenta mucho por sus problemas. 

Anh ấy than phiền rất nhiều về các vấn đề của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng