emocionar
Pronunciation
/ˌemoθjonˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "emocionar"trong tiếng Tây Ban Nha

emocionar
[past form: me emocioné][present form: me emociono]
01

xúc động, cảm động

sentir una emoción fuerte que causa alegría, tristeza o sorpresa
emocionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
emociono
ngôi thứ ba số ít
emociona
hiện tại phân từ
emocionando
quá khứ đơn
me emocioné
quá khứ phân từ
emocionado
Các ví dụ
Nos emocionamos mucho durante el concierto.
Chúng tôi rất xúc động trong buổi hòa nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng