Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
emocionar
[past form: me emocioné][present form: me emociono]
01
xúc động, cảm động
sentir una emoción fuerte que causa alegría, tristeza o sorpresa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
emociono
ngôi thứ ba số ít
emociona
hiện tại phân từ
emocionando
quá khứ đơn
me emocioné
quá khứ phân từ
emocionado
Các ví dụ
Nos emocionamos mucho durante el concierto.
Chúng tôi rất xúc động trong buổi hòa nhạc.



























