Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quisquilloso
01
khó tính, cầu kỳ
que se molesta o se queja fácilmente por cosas pequeñas o sin importancia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más quisquilloso
so sánh hơn
más quisquilloso
có thể phân cấp
giống đực số ít
quisquilloso
giống đực số nhiều
quisquillosos
giống cái số ít
quisquillosa
giống cái số nhiều
quisquillosas
Các ví dụ
Ser quisquilloso no ayuda en el trabajo en equipo.
Khó tính không giúp ích trong làm việc nhóm.



























