el respeto
res
res
res
pe
ˈpe
pe
to
to
to
folletosecretocompletoboleto

Định nghĩa và ý nghĩa của "respeto"trong tiếng Tây Ban Nha

El respeto
01

sự tôn trọng, sự kính trọng

consideración y valoración hacia otra persona o cosa por sus cualidades o derechos 
el respeto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El respeto es fundamental en cualquier relación. 

Sự tôn trọng là cơ bản trong bất kỳ mối quan hệ nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng