aplaudir
ap
ap
ap
lau
lau
laoo
dir
ˈðiɾ
dhir
esculpirexpandirprevenirdifundir

Định nghĩa và ý nghĩa của "aplaudir"trong tiếng Tây Ban Nha

aplaudir
01

vỗ tay

dar palmadas con las manos para mostrar aprobación o alegría 
aplaudir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aplaudo
ngôi thứ ba số ít
aplaude
hiện tại phân từ
aplaudiendo
quá khứ đơn
aplaudí
quá khứ phân từ
aplaudido
Các ví dụ
El público comenzó a aplaudir después del concierto. 

Khán giả bắt đầu vỗ tay sau buổi hòa nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng