Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aplaudir
[past form: aplaudí][present form: aplaudo]
01
vỗ tay
dar palmadas con las manos para mostrar aprobación o alegría
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
aplaudo
ngôi thứ ba số ít
aplaude
hiện tại phân từ
aplaudiendo
quá khứ đơn
aplaudí
quá khứ phân từ
aplaudido
Các ví dụ
¿ Por qué no aplaudes si te gustó la película?
Tại sao bạn không vỗ tay nếu bạn thích bộ phim?



























