Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El contacto
[gender: masculine]
01
tiếp xúc
acción o estado de tocar o estar en unión con algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contactos
Các ví dụ
El contacto físico es fundamental en la terapia de rehabilitación.
Tiếp xúc thể chất là cơ bản trong liệu pháp phục hồi chức năng.



























