el contacto
con
kon
kon
tac
ˈtak
tak
to
to
to
compactocontractocontextocontrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "contacto"trong tiếng Tây Ban Nha

El contacto
01

tiếp xúc

acción o estado de tocar o estar en unión con algo o alguien 
el contacto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contactos
Các ví dụ
El contacto físico es importante para algunos animales. 

Tiếp xúc thể chất là quan trọng đối với một số động vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng