Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contabilizar
01
calcular o registrar la cantidad total de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Contabilizaron todos los votos.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
calcular o registrar la cantidad total de algo