la visión
vi
bi
bi
sión
ˈsjon
syon
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "visión"trong tiếng Tây Ban Nha

La visión
01

thị lực, tầm nhìn

capacidad de ver o percibir con los ojos 
la visión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La visión es uno de los cinco sentidos. 

Thị giác là một trong năm giác quan.

02

tầm nhìn, quan điểm

forma personal de entender o imaginar una situación, idea o el futuro 
Các ví dụ
Su visión del futuro es muy inspiradora. 

Tầm nhìn của cô ấy về tương lai rất truyền cảm hứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng