Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sensibilidad
01
độ nhạy, khả năng phản ứng
capacidad de reaccionar o responder a estímulos o influencias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sensibilidades
Các ví dụ
La sensibilidad de su piel es muy alta.
Độ nhạy cảm của da cô ấy rất cao.



























