la sensibilidad
sen
sen
sen
si
si
si
bi
bi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sensibilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La sensibilidad
01

độ nhạy, khả năng phản ứng

capacidad de reaccionar o responder a estímulos o influencias 
la sensibilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sensibilidades
Các ví dụ
La sensibilidad de su piel es muy alta. 

Độ nhạy cảm của da cô ấy rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng