sospechar
sos
sos
sos
pe
pe
pe
char
ˈʧaɾ
char
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sospechar"trong tiếng Tây Ban Nha

sospechar
01

nghi ngờ, hoài nghi

pensar que alguien puede haber hecho algo malo 
sospechar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sospecho
ngôi thứ ba số ít
sospecha
hiện tại phân từ
sospechando
quá khứ đơn
sospeché
quá khứ phân từ
sospechado
Các ví dụ
La policía sospecha del hombre que estaba en la escena. 

Cảnh sát nghi ngờ người đàn ông có mặt tại hiện trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng