el contestador automático
con
kon
kon
tes
tes
tes
ta
ta
ta
dor
ˈðoɾ
dhor
au
aw
av
tomá
toma
toma
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "contestador automático"trong tiếng Tây Ban Nha

El contestador automático
01

máy trả lời tự động, máy ghi âm tự động

aparato que graba mensajes cuando no contestas el teléfono 
el contestador automático definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contestadores automáticos
Các ví dụ
El contestador automático grabó tu mensaje. 

Máy trả lời tự động đã ghi lại tin nhắn của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng