el envío
e
e
e
nv
ˈmbi
mbi
ío
o
o
rocíovacíodesvíotrío

Định nghĩa và ý nghĩa của "envío"trong tiếng Tây Ban Nha

El envío
01

gửi, chuyển phát

acción de mandar algo a un lugar o persona 
el envío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
envíos
Các ví dụ
El envío de la mercancía fue rápido. 

Việc gửi hàng đã nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng