el envío
Pronunciation
/ɛmbˈio/

Định nghĩa và ý nghĩa của "envío"trong tiếng Tây Ban Nha

El envío
[gender: masculine]
01

gửi, chuyển phát

acción de mandar algo a un lugar o persona
el envío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
envíos
Các ví dụ
El envío internacional tarda más tiempo.
Gửi hàng quốc tế mất nhiều thời gian hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng