Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
enchufar
01
cắm điện, kết nối
conectar un aparato eléctrico a la corriente eléctrica mediante un enchufe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
enchufo
ngôi thứ ba số ít
enchufa
hiện tại phân từ
enchufando
quá khứ đơn
enchufé
quá khứ phân từ
enchufado
Các ví dụ
Enchufa el cargador en la pared.
Cắm bộ sạc vào tường.



























