Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desenchufar
[past form: desenchufé][present form: desenchufo]
01
rút phích cắm, tháo dây cắm
quitar un aparato eléctrico del enchufe
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desenchufo
ngôi thứ ba số ít
desenchufa
hiện tại phân từ
desenchufando
quá khứ đơn
desenchufé
quá khứ phân từ
desenchufado
Các ví dụ
¿ Puedes desenchufar la cafetera, por favor?
Bạn có thể rút phích cắm của máy pha cà phê được không, làm ơn?



























