obedecer
o
o
o
be
βe
be
de
ðe
dhe
cer
ˈθeɾ
ther
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "obedecer"trong tiếng Tây Ban Nha

obedecer
01

tuân theo

hacer lo que otra persona manda o indica 
obedecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
obedezco
ngôi thứ ba số ít
obedece
hiện tại phân từ
obedeciendo
quá khứ đơn
obedecí
quá khứ phân từ
obedecido
Các ví dụ
Los niños deben obedecer a sus padres. 

Trẻ em phải vâng lời cha mẹ của chúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng