el descanso
des
des
des
can
ˈkan
kan
so
so
so
descenso

Định nghĩa và ý nghĩa của "descanso"trong tiếng Tây Ban Nha

El descanso
01

nghỉ ngơi, giải lao

periodo para dejar de trabajar o hacer esfuerzo y recuperar energía 
el descanso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
descansos
Các ví dụ
Necesito un descanso después de tanto trabajo. 

Tôi cần một khoảng nghỉ ngơi sau quá nhiều công việc.

02

giải lao, nghỉ giữa hiệp

la pausa en medio de un partido 
el descanso definition and meaning
Các ví dụ
Los jugadores se fueron al vestuario en el descanso. 

Các cầu thủ đã vào phòng thay đồ trong giờ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng