el buceador
Pronunciation
/bˌuθeaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buceador"trong tiếng Tây Ban Nha

El buceador
[gender: masculine]
01

thợ lặn, người lặn

persona que nada bajo el agua usando equipo especial
el buceador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
buceadores
Các ví dụ
Durante el viaje, contratamos a un buceador experto.
Trong chuyến đi, chúng tôi đã thuê một thợ lặn chuyên nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng