Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La copia
01
bản sao, bản chép
reproducción exacta de un documento, texto o imagen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
copias
Các ví dụ
¿ Puedes darme una copia del examen?
Bạn có thể cho tôi một bản sao của bài kiểm tra không ?



























