el vehículo
Pronunciation
/beˈikulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vehículo"trong tiếng Tây Ban Nha

El vehículo
[gender: masculine]
01

phương tiện

medio de transporte que se usa para llevar personas o cosas
el vehículo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vehículos
Các ví dụ
Necesito reparar el vehículo porque hace ruido.
Tôi cần sửa chữa phương tiện vì nó gây ra tiếng ồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng