el vedado
Pronunciation
/beðˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vedado"trong tiếng Tây Ban Nha

El vedado
01

khu bảo tồn

terreno cerrado o protegido donde se restringe el acceso o la caza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vedados
Các ví dụ
El vedado alberga muchas especies animales.
Khu bảo tồn là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng