el vegetariano
Pronunciation
/bˌexetaɾjˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetariano"trong tiếng Tây Ban Nha

El vegetariano
[gender: masculine]
01

người ăn chay

persona que no come carne ni pescado
el vegetariano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vegetarianos
Các ví dụ
¿ Eres vegetariano por salud o por ética?
Bạn có phải là người ăn chay vì lý do sức khỏe hay vì đạo đức không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng