Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recorrer
01
đi qua, thăm quan
andar o visitar un lugar de un extremo a otro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recorro
ngôi thứ ba số ít
recorre
hiện tại phân từ
recorriendo
quá khứ đơn
recorrí
quá khứ phân từ
recorrido
Các ví dụ
Recorrió Europa durante el verano pasado.
Đi khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.



























