recorrer
Pronunciation
/rˌekɔrˈɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recorrer"trong tiếng Tây Ban Nha

recorrer
01

đi qua, thăm quan

andar o visitar un lugar de un extremo a otro
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
recorro
ngôi thứ ba số ít
recorre
hiện tại phân từ
recorriendo
quá khứ đơn
recorrí
quá khứ phân từ
recorrido
Các ví dụ
Recorrió Europa durante el verano pasado.
Đi khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng