la educación secundaria
e
ˌe
e
du
ðu
dhoo
ca
ka
ka
ción
ˈθjɔn
thyawn
se
se
se
cun
kun
koon
dar
daɾ
dar
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "educación secundaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La educación secundaria
01

giáo dục trung học, giáo dục thứ cấp

la etapa de educación formal que sigue a la primaria, generalmente para adolescentes entre 12 y 18 años 
la educación secundaria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Completé mi educación secundaria en un instituto público. 

Tôi đã hoàn thành giáo dục trung học của mình tại một trường trung học công lập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng