Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La educación
[gender: feminine]
01
giáo dục
proceso de recibir enseñanza en una institución
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
educaciones
Các ví dụ
La educación primaria es obligatoria.
Giáo dục tiểu học là bắt buộc.
02
giáo dục
forma respetuosa y correcta de comportarse con los demás
Các ví dụ
No grites, muestra un poco de educación.
Đừng hét lên, hãy thể hiện một chút giáo dục.



























