la educación
e
e
e
du
ðu
dhoo
ca
ka
ka
ción
ˈθjon
thyon
hinchazónsalvaciónapelaciónimpresión

Định nghĩa và ý nghĩa của "educación"trong tiếng Tây Ban Nha

La educación
01

giáo dục

proceso de recibir enseñanza en una institución 
la educación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
educaciones
Các ví dụ
La educación es un derecho de todos. 

Giáo dục là quyền của mọi người.

02

giáo dục

forma respetuosa y correcta de comportarse con los demás 
la educación definition and meaning
Các ví dụ
Tu hijo tiene muy buena educación. 

Con trai của bạn có giáo dục rất tốt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng