el edredón
Pronunciation
/ˌeðɾeðˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "edredón"trong tiếng Tây Ban Nha

El edredón
[gender: masculine]
01

chăn bông, mền dày

cobertor grueso y acolchonado para la cama
el edredón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
edredones
Các ví dụ
El edredón tiene un diseño de flores.
Chăn bông có thiết kế hoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng