el edredón
ed
edh
redón
ˈɾeðon
redhon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "edredón"trong tiếng Tây Ban Nha

El edredón
01

chăn bông, mền dày

cobertor grueso y acolchonado para la cama 
el edredón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
edredones
Các ví dụ
El edredón es muy cálido en invierno. 

Chăn lông vũ rất ấm vào mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng