la educación primaria
e
ˌe
e
du
ðu
dhoo
ca
ka
ka
ción
ˈθjɔm
thyawm
pri
pɾi
pri
mar
maɾ
mar
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "educación primaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La educación primaria
01

giáo dục tiểu học

la primera etapa de la educación formal, que generalmente abarca desde los 6 hasta los 12 años de edad 
la educación primaria definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La educación primaria es obligatoria en la mayoría de los países. 

Giáo dục tiểu học là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng