frenar
fre
fɾe
fre
nar
ˈnaɾ
nar
fregarfaenar

Định nghĩa và ý nghĩa của "frenar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

phanh, dừng lại

detener o reducir la velocidad de un vehículo usando el freno 
frenar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
freno
ngôi thứ ba số ít
frena
hiện tại phân từ
frenando
quá khứ đơn
frené
quá khứ phân từ
frenado
Các ví dụ
El conductor tuvo que frenar de repente. 

Người lái xe phải phanh đột ngột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng