la avería
a
a
a
ver
ˈβeɾi
beri
ía
a
a
acería

Định nghĩa và ý nghĩa của "avería"trong tiếng Tây Ban Nha

La avería
01

sự cố, hỏng hóc

daño o fallo que impide el funcionamiento correcto de una máquina o sistema 
la avería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
averías
Các ví dụ
La avería del coche ocurrió en la carretera. 

Sự cố của xe ô tô xảy ra trên đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng