la avería
Pronunciation
/ˌaβɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avería"trong tiếng Tây Ban Nha

La avería
[gender: feminine]
01

sự cố, hỏng hóc

daño o fallo que impide el funcionamiento correcto de una máquina o sistema
la avería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
averías
Các ví dụ
La avería del ascensor causó molestias a los residentes.
Sự cố thang máy đã gây bất tiện cho cư dân.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng