la nevera portátil
ne
ne
ne
ve
ˈβe
be
ra
ɾa
ra
po
po
po
rtá
ɾta
rta
til
til
til

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevera portátil"trong tiếng Tây Ban Nha

La nevera portátil
01

tủ lạnh di động, thùng làm mát di động

caja o recipiente que mantiene frías las bebidas y alimentos, y que se puede transportar fácilmente 
la nevera portátil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neveras portátiles
Các ví dụ
La nevera portátil es muy útil en los días calurosos. 

Tủ lạnh di động rất hữu ích vào những ngày nóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng