Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la nevera portátil
/neβˈɛɾa pɔɾtˈatil/
La nevera portátil
01
tủ lạnh di động, thùng làm mát di động
caja o recipiente que mantiene frías las bebidas y alimentos, y que se puede transportar fácilmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
neveras portátiles
Các ví dụ
La nevera portátil tiene espacio para varias botellas.
Tủ lạnh di động có không gian cho nhiều chai.



























