la casa rural
Pronunciation
/kˈasa ruɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casa rural"trong tiếng Tây Ban Nha

La casa rural
01

nhà ở nông thôn, nhà nghỉ dưỡng

casa situada en el campo destinada al alojamiento turístico o de descanso
la casa rural definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casas rurales
Các ví dụ
Alquilamos una casa rural para las vacaciones.
Chúng tôi đã thuê một ngôi nhà nông thôn cho kỳ nghỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng