el traumatólogo
trau
tɾau
traoo
mató
ˈmato
mato
lo
lo
lo
go
ɣo
gho
oftalmólogopolitólogoginecólogopsicólogo

Định nghĩa và ý nghĩa của "traumatólogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El traumatólogo
01

bác sĩ chấn thương, bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình

médico especializado en lesiones y cirugías del sistema músculo-esquelético 
el traumatólogo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
traumatólogos
Các ví dụ
El traumatólogo operó la fractura de la pierna. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng