el ginecólogo
gi
xi
khi
necó
ˈneko
neko
lo
lo
lo
go
ɣo
gho
politólogopsicólogooftalmólogoneurólogo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ginecólogo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ginecólogo
01

bác sĩ phụ khoa

médico que se especializa en la salud del sistema reproductor femenino 
el ginecólogo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ginecólogos
Các ví dụ
El hospital cuenta con varios ginecólogos especializados. 

Bệnh viện có nhiều bác sĩ phụ khoa chuyên môn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng